Kết quả tra từ “人心惶惶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人心惶惶rén xīn huáng huáng
人心惶惶: (thành ngữ) mọi người đều lo lắng; (một nhóm người) cảm thấy bất an