Kết quả tra từ “人影”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人影rén yǐng
人影: bóng dáng người; dấu vết sự hiện diện của một người (thường dùng với động từ phủ định)