Kết quả tra từ “人居”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人居rén jū
人居: nơi cư trú của con người
外国人居住证明wài guó rén jū zhù zhèng míng
外国人居住证明: giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài