Kết quả tra từ “人尽皆知”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人尽皆知rén jìn jiē zhī
人尽皆知: xem 盡人皆知|尽人皆知[jin4 ren2 jie1 zhi1]