Kết quả tra từ “人寰”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人寰rén huán
人寰: thế giới; cõi đời
撒手人寰sā shǒu rén huán
撒手人寰: rời khỏi cõi trần (thành ngữ); chết
惨绝人寰cǎn jué rén huán
惨绝人寰: cực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có