Kết quả cho “人字拖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dép xỏ ngón (viết tắt của 人字拖鞋[ren2 zi4 tuo1 xie2])
dép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón; dép tông; xem thêm 人字拖[ren2 zi4 tuo1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dép xỏ ngón (viết tắt của 人字拖鞋[ren2 zi4 tuo1 xie2])
dép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón; dép tông; xem thêm 人字拖[ren2 zi4 tuo1]