Kết quả cho “人子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con trai của người
người trẻ cùng quê; người trẻ từ cùng làng
(về giáo viên lười biếng hoặc kém cỏi) cản trở tiến bộ của học sinh; (về truyền thông) truyền bá sai lầm; dẫn dắt người khác đi sai đường