Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “人外有人,天外有天”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
人外有人,天外有天
rén wài yǒu rén , tiān wài yǒu tiān

trong thế giới rộng lớn có người tài giỏi hơn mình (thành ngữ)

Thành ngữ