Kết quả tra từ “人声鼎沸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人声鼎沸rén shēng dǐng fèi
人声鼎沸: nghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ); ồn ào; náo nhiệt