Kết quả tra từ “人困马乏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人困马乏rén kùn mǎ fá
人困马乏: người mệt ngựa mỏi (thành ngữ); kiệt sức; mệt mỏi; rã rời; đuối sức