Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “人困马乏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
人困马乏
rén kùn mǎ fá

người mệt ngựa mỏi (thành ngữ); kiệt sức; mệt mỏi; rã rời; đuối sức

Thành ngữ