Kết quả cho “人不可貌相”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không thể đánh giá một người qua bề ngoài (thành ngữ); không thể trông mặt mà bắt hình dong; thường kết hợp với 人不可貌相,海水不可斗量[ren2 bu4 ke3 mao4 xiang4 , hai3 shui3 bu4 ke3 dou3…
không thể đánh giá một người qua bề ngoài, cũng như không thể đo biển bằng đấu (thành ngữ)