Kết quả tra từ “亵渎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亵渎xiè dú
亵渎: báng bổ; xúc phạm
亵渎神明xiè dú shén míng
亵渎神明: báng bổ; phạm thượng