Kết quả tra từ “亲睦邻邦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲睦邻邦qīn mù lín bāng
亲睦邻邦: các nước láng giềng thân thiện; duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng