Kết quả tra từ “亲生”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲生qīn shēng
亲生: con ruột (tức là con do mình sinh ra); cha mẹ ruột; cha mẹ đẻ
亲生骨肉qīn shēng gǔ ròu
亲生骨肉: máu mủ ruột rà
亲生子女qīn shēng zǐ nǚ
亲生子女: con ruột