Kết quả cho “亲生”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con ruột (tức là con do mình sinh ra); cha mẹ ruột; cha mẹ đẻ
con ruột
máu mủ ruột rà
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con ruột (tức là con do mình sinh ra); cha mẹ ruột; cha mẹ đẻ
con ruột
máu mủ ruột rà