Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲生親生

qīn shēng

亲生 là gì?

亲生 [qīn shēng] có nghĩa là con ruột (tức là con do mình sinh ra); cha mẹ ruột; cha mẹ đẻ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲生 trong tiếng Việt

  1. con ruột (tức là con do mình sinh ra)
  2. cha mẹ ruột
  3. cha mẹ đẻ

Cách đọc và ghi nhớ 亲生

亲生 được đọc là qīn shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con ruột (tức là con do mình sinh ra); cha mẹ ruột; cha mẹ đẻ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan