Kết quả tra từ “亲炙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲炙qīn zhì
亲炙: được tiếp xúc trực tiếp và nhận sự khai sáng từ ai đó