亲炙 là gì?
亲炙 [qīn zhì] có nghĩa là được tiếp xúc trực tiếp và nhận sự khai sáng từ ai đó.
Nghĩa của từ 亲炙 trong tiếng Việt
được tiếp xúc trực tiếp và nhận sự khai sáng từ ai đó
Cách đọc và ghi nhớ 亲炙
亲炙 được đọc là qīn zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được tiếp xúc trực tiếp và nhận sự khai sáng từ ai đó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .