Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “亲民”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
亲民
qīn mín

gần gũi với người dân; nhạy cảm với nhu cầu của người dân

Cụm từ
亲民党
Qīn mín dǎng

Đảng Thân Dân, Đài Loan

Cụm từ