Kết quả tra từ “亲密”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲密qīn mì
亲密: thân mật; gần gũi
亲密无间qīn mì wú jiān
亲密无间: mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào