Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亲密”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亲密qīn mì

亲密: thân mật; gần gũi

Cụm từ
亲密无间qīn mì wú jiān

亲密无间: mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào

Thành ngữ