Kết quả tra từ “亲如手足”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲如手足qīn rú shǒu zú
亲如手足: thân thiết như anh em ruột (thành ngữ); tình bạn sâu sắc