Kết quả tra từ “亲善”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲善qīn shàn
亲善: thiện chí
亲善大使qīn shàn dà shǐ
亲善大使: đại sứ thiện chí