Kết quả cho “亲口”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chính miệng; nghĩa bóng: chính lời của mình; tự mình nói gì đó
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chính miệng; nghĩa bóng: chính lời của mình; tự mình nói gì đó