Kết quả tra từ “亲口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲口qīn kǒu
亲口: chính miệng; nghĩa bóng: chính lời của mình; tự mình nói gì đó