Kết quả tra từ “亲卫队”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲卫队Qīn wèi duì
亲卫队: SS hay Schutzstaffel, tổ chức bán quân sự ở Đức Quốc xã