亲卫队
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
亲卫队
SS hay Schutzstaffel, tổ chức bán quân sự ở Đức Quốc xã
Giản thể亲卫队
Phồn thể親衛隊
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng