Kết quả tra từ “亲北京”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲北京qīn Běi jīng
亲北京: ủng hộ Bắc Kinh (lập trường, đảng phái, v.v.)