Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲北京親北京

qīn Běi jīng

亲北京 là gì?

亲北京 [qīn Běi jīng] có nghĩa là ủng hộ Bắc Kinh (lập trường, đảng phái, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲北京 trong tiếng Việt

ủng hộ Bắc Kinh (lập trường, đảng phái, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 亲北京

亲北京 được đọc là qīn Běi jīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủng hộ Bắc Kinh (lập trường, đảng phái, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan