Kết quả tra từ “亲事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲事qīn shì
亲事: hôn nhân; LT:門|门[men2]
提亲事tí qīn shì
提亲事: cầu hôn