Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲事親事

qīn shì

亲事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲事 trong tiếng Việt

  1. hôn nhân
  2. LT:門|门[men2]
Tra từ liên quan