Kết quả tra từ “亲临其境”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲临其境qīn lín qí jìng
亲临其境: đích thân đến một nơi (thành ngữ)