Kết quả tra từ “亮菌甲素”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亮菌甲素liàng jūn jiǎ sù
亮菌甲素: armillarisin (enzyme nấm dùng làm kháng sinh)