Kết quả tra từ “亮眼人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亮眼人liàng yǎn rén
亮眼人: (thuật ngữ người mù dùng) người sáng mắt; người có thị lực; người tinh tường; người quan sát tốt