Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亮眼人

liàng yǎn rén

亮眼人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亮眼人 trong tiếng Việt

  1. (thuật ngữ người mù dùng) người sáng mắt
  2. người có thị lực
  3. người tinh tường
  4. người quan sát tốt
Tra từ liên quan