Kết quả tra từ “亭台”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亭台tíng tái
亭台: đình, tạ
亭台楼阁tíng tái lóu gé
亭台楼阁: đình đài lầu các (trong vườn Trung Quốc)
亭台楼榭tíng tái lóu xiè
亭台楼榭: xem 亭臺樓閣|亭台楼阁[ting2 tai2 lou2 ge2]