Kết quả tra từ “亭亭玉立”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亭亭玉立tíng tíng yù lì
亭亭玉立: mảnh mai và thanh lịch (của phụ nữ)