Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “京郊”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
京郊Jīng jiāo

京郊: vùng ngoại ô Bắc Kinh

Cụm từ
京郊日报Jīng jiāo Rì bào

京郊日报: Báo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018

Cụm từ