Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “京师”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
京师jīng shī

京师: kinh đô của một quốc gia (văn học)

Cụm từ
北京师范大学Běi jīng Shī fàn Dà xué

北京师范大学: Đại học Sư phạm Bắc Kinh

Cụm từ