Kết quả tra từ “亨丁顿舞蹈症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亨丁顿舞蹈症Hēng dīng dùn wǔ dǎo zhèng
亨丁顿舞蹈症: bệnh Huntington
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亨丁顿舞蹈症: bệnh Huntington