Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亨丁顿舞蹈症亨丁頓舞蹈症

Hēng dīng dùn wǔ dǎo zhèng

亨丁顿舞蹈症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亨丁顿舞蹈症 trong tiếng Việt

bệnh Huntington

Tra từ liên quan