Kết quả tra từ “产褥期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
产褥期chǎn rù qī
产褥期: thời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)