Kết quả tra từ “产能”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
产能chǎn néng
产能: năng lực sản xuất
生产能力shēng chǎn néng lì
生产能力: khả năng sản xuất; năng lực sản xuất