Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “产生”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
产生chǎn shēng

产生: phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành

Cụm từ
距离产生美jù lí chǎn shēng měi

距离产生美: xa cách để lòng thêm thương

Cụm từ
语言产生yǔ yán chǎn shēng

语言产生: sự tạo ra ngôn ngữ

Cụm từ
单词产生器模型dān cí chǎn shēng qì mó xíng

单词产生器模型: mô hình logogen

Cụm từ