产生產生
产生 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 产生 trong tiếng Việt
phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành