Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产生產生

chǎn shēng

产生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产生 trong tiếng Việt

phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành

Tra từ liên quan