Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “产权”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
产权chǎn quán

产权: quyền sở hữu

Cụm từ
财产权cái chǎn quán

财产权: quyền tài sản

Cụm từ
知识产权zhī shi chǎn quán

知识产权: quyền sở hữu trí tuệ (luật)

Cụm từ
智慧产权zhì huì chǎn quán

智慧产权: sở hữu trí tuệ

Cụm từ
北京产权交易所Běi jīng chǎn quán jiāo yì suǒ

北京产权交易所: Sở Giao dịch Quyền sở hữu Bắc Kinh, Trung Quốc (CBEX)

Cụm từ
世界知识产权组织Shì jiè Zhī shí Chǎn quán Zǔ zhī

世界知识产权组织: Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới

Cụm từ