Kết quả cho “产妇”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phụ nữ đang ở cữ; phụ nữ khi sinh
người phụ nữ đã sinh hai lần
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phụ nữ đang ở cữ; phụ nữ khi sinh
người phụ nữ đã sinh hai lần