Kết quả tra từ “产妇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
产妇chǎn fù
产妇: phụ nữ đang ở cữ; phụ nữ khi sinh
二产妇èr chǎn fù
二产妇: người phụ nữ đã sinh hai lần