Kết quả tra từ “产地证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
产地证chǎn dì zhèng
产地证: giấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại)