产地证產地證 chǎn dì zhèng 产地证 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 产地证 trong tiếng Việt giấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan