Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “产值”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
产值chǎn zhí

产值: giá trị sản xuất; giá trị đầu ra

Cụm từ
总产值zǒng chǎn zhí

总产值: tổng sản phẩm; tổng giá trị sản xuất

Cụm từ