Kết quả tra từ “亦步亦趋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亦步亦趋yì bù yì qū
亦步亦趋: mù quáng làm theo (thành ngữ); bắt chước một cách mù quáng; làm theo những gì người khác đang làm