Kết quả tra từ “亦敌亦友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亦敌亦友yì dí yì yǒu
亦敌亦友: (thành ngữ) vừa là bạn vừa là thù; có sự cạnh tranh thân thiện