亦敌亦友亦敵亦友 yì dí yì yǒu 亦敌亦友 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亦敌亦友 trong tiếng Việt (thành ngữ) vừa là bạn vừa là thù; có sự cạnh tranh thân thiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan