Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亦敌亦友亦敵亦友

yì dí yì yǒu

亦敌亦友 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亦敌亦友 trong tiếng Việt

(thành ngữ) vừa là bạn vừa là thù; có sự cạnh tranh thân thiện

Tra từ liên quan